← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 640181 6,50 4,00 6,00 16,50
#182 640182 7,00 8,00 6,80 21,80
#183 640183 9,00 8,50 8,60 26,10
#184 640184 7,00 9,25 9,80 26,05
#185 640185 8,25 7,75 8,80 24,80
#186 640186 7,75 8,00 7,20 22,95
#187 640187 8,00 8,00 9,40 25,40
#188 640188 9,25 9,75 9,60 28,60
#189 640189 8,00 6,75 8,60 23,35
#190 640190 9,00 8,75 9,60 27,35
#191 640191 9,00 7,50 8,00 24,50
#192 640192 8,25 7,75 8,40 24,40
#193 640193 9,25 8,50 9,00 26,75
#194 640194 6,50 8,25 7,40 22,15
#195 640195 4,75 4,75 6,20 15,70
#196 640196 7,58 8,00 8,40 23,98
#197 640197 9,25 9,25 9,20 27,70
#198 640198 8,25 9,00 8,40 25,65
#199 640199 6,00 4,00 5,40 15,40
#200 640200 8,33 5,50 8,40 22,23
#201 640201 9,00 9,00 7,80 25,80
#202 640202 2,75 2,25 2,60 +7,6
#203 640203 9,25 9,25 9,40 27,90
#204 640204 7,75 9,00 8,40 25,15
#205 640205 8,25 8,75 9,80 26,80
#206 640206 9,00 9,00 9,20 27,20
#207 640207 8,50 8,25 9,60 26,35
#208 640208 8,50 8,50 8,60 25,60
#209 640209 9,00 7,75 8,00 24,75
#210 640210 8,75 9,25 9,60 27,60
56789Trang 7/49