← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 640211 8,00 9,25 8,60 +1,0 26,85
#212 640212 7,75 9,75 10,00 27,50
#213 640213 7,42 8,00 8,00 23,42
#214 640214 8,50 9,25 9,40 27,15
#215 640215 7,25 9,75 8,60 25,60
#216 640216 7,50 9,75 9,40 26,65
#217 640217 8,75 9,00 9,00 26,75
#218 640218 6,50 7,00 7,60 21,10
#219 640219 6,25 5,50 8,40 +1,0 21,15
#220 640220 4,75 4,00 7,00 15,75
#221 640221 8,00 8,50 9,00 25,50
#222 640222 7,75 7,75 6,20 21,70
#223 640223 7,75 8,25 8,40 24,40
#224 640224 7,75 6,25 8,40 22,40
#225 640225 8,75 8,50 8,60 25,85
#226 640226 2,25 3,75 1,60 +7,6
#227 640227 6,50 4,00 7,40 17,90
#228 640228 6,50 8,75 9,60 24,85
#229 640229 7,75 7,75 8,40 23,90
#230 640230 7,25 7,50 9,80 24,55
#231 640231 9,25 8,50 9,60 27,35
#232 640232 8,25 9,25 9,00 26,50
#233 640233 8,00 9,00 7,80 24,80
#234 640234 8,00 9,50 9,20 26,70
#235 640235 8,33 9,50 8,60 26,43
#236 640236 5,75 7,00 8,80 21,55
#237 640237 8,75 7,75 8,00 24,50
#238 640238 6,25 9,50 10,00 25,75
#239 640239 7,08 10,00 9,60 26,68
#240 640240 8,25 7,50 8,40 24,15
678910Trang 8/49