← Trang chủ

THPT Thủ Khoa Huân Có môn chuyên

533
Thí sinh
18,90
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (533 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 650271 6,75 3,25 7,20 17,20
#272 650272 6,75 4,00 5,80 16,55
#273 650273 8,50 9,25 9,60 27,35
#274 650274 5,00 5,25 6,80 17,05
#275 650275 3,50 4,25 2,80 10,55
#276 650276 7,25 4,25 5,40 16,90
#277 650277 6,75 6,00 8,40 21,15
#278 650278 8,25 5,25 6,80 20,30
#279 650279 3,25 4,25 5,80 13,30
#280 650280 5,50 6,25 6,60 18,35
#281 650281 4,75 3,50 4,60 12,85
#282 650282 5,25 5,75 5,20 16,20
#283 650283 7,75 5,25 5,80 18,80
#284 650284 5,75 5,00 8,40 19,15
#285 650285 6,75 6,25 7,20 20,20
#286 650286 5,00 3,25 6,20 14,45
#287 650287 7,75 6,00 8,20 21,95
#288 650288 5,25 6,00 5,80 17,05
#289 650289 6,50 7,25 6,40 20,15
#290 650290 3,50 3,25 5,80 12,55
#291 650291 4,25 4,50 3,60 12,35
#292 650292 5,25 8,25 9,80 23,30
#293 650293 5,00 4,00 7,00 16,00
#294 650294 3,25 3,50 3,00 +9,8
#295 650295 5,50 3,50 5,00 14,00
#296 650296 4,00 5,50 5,80 15,30
#297 650297 6,75 7,50 8,00 22,25
#298 650298 5,00 4,25 4,40 13,65
#299 650299 6,50 9,25 8,20 23,95
#300 650300 5,50 6,50 9,20 21,20
89101112Trang 10/18