← Trang chủ

THPT Thủ Khoa Huân Có môn chuyên

533
Thí sinh
18,90
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (533 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 650301 7,00 8,25 8,00 23,25
#302 650302 2,25 5,75 5,00 13,00
#303 650303 5,75 4,25 8,00 18,00
#304 650304 4,25 4,00 5,60 13,85
#305 650305 3,25 5,75 7,20 16,20
#306 650306 8,00 7,25 7,40 22,65
#307 650307 4,50 4,50 5,00 14,00
#308 650308 5,50 4,00 4,60 14,10
#309 650309 5,25 2,50 7,00 14,75
#310 650310 8,75 8,00 8,60 25,35
#311 650311 6,25 2,25 5,60 14,10
#312 650312 5,50 8,75 8,40 22,65
#313 650313 2,50 3,50 2,80 +8,8
#314 650314 5,00 4,75 5,60 15,35
#315 650315 7,50 6,25 6,80 20,55
#316 650316 4,75 9,00 8,80 22,55
#317 650317 4,50 3,00 4,60 12,10
#318 650318 7,50 9,25 9,20 25,95
#319 650319 7,00 7,25 8,00 22,25
#320 650320 5,50 5,25 7,00 17,75
#321 650321 6,25 3,50 7,80 17,55
#322 650322 7,25 6,50 7,20 20,95
#323 650323 6,83 6,50 8,40 21,73
#324 650324 4,25 2,25 3,60 10,10
#325 650325 4,50 3,25 4,80 12,55
#326 650326 5,00 7,50 8,60 21,10
#327 650327 6,50 5,00 6,00 17,50
#328 650328 4,75 5,50 5,40 15,65
#329 650329 6,75 8,00 9,60 24,35
#330 650330 7,25 6,50 7,80 21,55
910111213Trang 11/18