← Trang chủ

THPT Thủ Khoa Huân Có môn chuyên

533
Thí sinh
18,90
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (533 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 650331 6,25 5,25 7,60 19,10
#332 650332 4,00 4,00 5,20 13,20
#333 650333 5,25 9,00 9,00 23,25
#334 650334 4,75 4,00 5,40 14,15
#335 650335 5,75 8,25 9,00 23,00
#336 650336 3,75 4,00 4,40 12,15
#337 650337 5,75 4,25 7,00 17,00
#338 650338 4,25 2,25 3,40 +9,9
#339 650339 6,42 6,25 7,00 19,67
#340 650340 7,25 7,75 7,40 22,40
#341 650341 7,92 4,25 6,60 18,77
#342 650342 5,92 7,75 6,80 20,47
#343 650343 6,00 4,50 5,00 15,50
#344 650344 6,92 6,00 8,40 21,32
#345 650345 5,75 4,00 5,20 14,95
#346 650346 3,17 2,00 4,60 +9,8
#347 650347 7,25 8,25 9,80 25,30
#348 650348 4,00 3,00 3,00 10,00
#349 650349 5,50 5,25 6,20 16,95
#350 650350 4,75 7,50 8,20 20,45
#351 650351 7,58 5,50 9,40 22,48
#352 650352 3,83 2,50 4,20 10,53
#353 650353 3,75 3,75 5,60 13,10
#354 650354 6,50 6,75 8,20 21,45
#355 650355 7,25 9,25 9,60 26,10
#356 650356 7,50 7,00 8,60 23,10
#357 650357 6,50 7,75 6,80 21,05
#358 650358 6,50 3,25 6,00 15,75
#359 650359 7,00 7,25 7,40 21,65
#360 650360 6,00 6,00 7,20 19,20
1011121314Trang 12/18