← Trang chủ

THPT Thủ Khoa Huân Có môn chuyên

533
Thí sinh
18,90
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (533 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 650391 8,00 9,50 9,20 26,70
#392 650392 9,00 9,25 9,80 28,05
#393 650393 6,25 8,00 8,20 22,45
#394 650394 5,75 5,75 9,40 20,90
#395 650395 8,75 8,75 9,40 26,90
#396 650396 7,25 5,50 6,00 18,75
#397 650397 4,50 4,25 7,00 15,75
#398 650398 7,00 4,50 6,60 18,10
#399 650399 8,50 8,50 9,40 26,40
#400 650400 6,75 5,25 7,00 19,00
#401 650401 7,75 6,00 8,20 21,95
#402 650402 8,50 9,25 9,20 26,95
#403 650403 7,75 5,75 6,40 19,90
#404 650404 4,08 3,50 6,40 13,98
#405 650405 8,75 8,25 8,00 25,00
#406 650406 7,25 8,25 8,40 23,90
#407 650407 4,00 5,75 2,20 11,95
#408 650408 3,00 4,25 3,60 10,85
#409 650409 3,50 3,25 3,40 10,15
#410 650410 5,50 5,50 4,60 15,60
#411 650411 5,00 3,00 6,60 14,60
#412 650412 7,00 8,25 9,80 25,05
#413 650413 7,00 10,00 9,80 26,80
#414 650414 5,00 2,75 5,80 13,55
#415 650415 4,50 8,75 7,80 21,05
#416 650416 6,00 3,75 8,00 17,75
#417 650417 6,00 6,75 8,60 21,35
#418 650418 3,25 2,75 2,40 +8,4
#419 650419 3,75 3,00 5,00 11,75
#420 650420 5,75 6,00 5,00 16,75
1213141516Trang 14/18