← Trang chủ

THPT Thủ Khoa Huân Có môn chuyên

533
Thí sinh
18,90
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (533 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 650421 5,75 4,25 7,20 17,20
#422 650422 4,00 5,00 3,80 12,80
#423 650423 3,75 4,25 4,60 12,60
#424 650424 3,50 3,50 5,20 12,20
#425 650425 6,75 4,75 7,00 18,50
#426 650426 2,00 3,75 3,80 +9,6
#427 650427 5,75 8,75 8,80 23,30
#428 650428 4,75 5,75 7,00 17,50
#429 650429 3,75 4,50 5,20 13,45
#430 650430 4,67 5,50 6,40 16,57
#431 650431 3,75 8,00 8,40 20,15
#432 650432 6,00 8,50 7,80 22,30
#433 650433 6,75 4,75 7,20 18,70
#434 650434 5,75 7,50 8,00 21,25
#435 650435 5,75 2,75 7,00 15,50
#436 650436 7,25 8,25 7,20 22,70
#437 650437 6,00 9,75 9,40 25,15
#438 650438 6,25 3,25 6,40 15,90
#439 650439 4,25 4,25 6,40 14,90
#440 650440 9,00 9,25 8,60 26,85
#441 650441
#442 650442 7,00 5,00 4,00 16,00
#443 650443 8,25 8,50 9,60 26,35
#444 650444 5,50 4,25 6,00 15,75
#445 650445 6,08 6,50 8,60 21,18
#446 650446 3,75 3,00 4,80 11,55
#447 650447 8,75 8,25 9,20 26,20
#448 650448 8,17 8,75 9,40 26,32
#449 650449 5,75 6,25 6,80 18,80
#450 650450 3,75 3,50 3,80 11,05
1314151617Trang 15/18