← Trang chủ

THPT Thủ Khoa Huân Có môn chuyên

533
Thí sinh
18,90
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (533 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 650451 7,00 5,00 7,20 20,20
#452 650452 6,25 5,25 6,00 17,50
#453 650453 7,25 4,50 7,20 18,95
#454 650454 8,25 3,50 7,00 18,75
#455 650455 6,00 3,00 6,00 15,00
#456 650456 8,17 8,75 9,20 26,12
#457 650457 3,00 4,75 5,00 12,75
#458 650458 5,00 6,75 7,60 19,35
#459 650459 4,50 3,75 5,00 13,25
#460 650460 6,75 7,75 8,40 22,90
#461 650461 8,00 8,75 8,60 25,35
#462 650462 8,00 8,25 8,40 24,65
#463 650463 5,75 5,50 4,00 15,25
#464 650464 6,25 2,25 5,40 13,90
#465 650465 4,00 7,75 7,40 19,15
#466 650466 8,00 9,75 10,00 27,75
#467 650467 4,50 4,00 3,40 11,90
#468 650468 5,25 7,00 8,40 20,65
#469 650469 2,50 3,50 4,40 10,40
#470 650470 8,00 5,50 7,60 21,10
#471 650471 4,75 5,25 7,60 17,60
#472 650472 7,50 9,00 9,00 25,50
#473 650473 5,50 4,25 6,80 16,55
#474 650474 6,00 8,75 8,40 23,15
#475 650475 7,75 7,00 7,20 21,95
#476 650476 4,00 2,75 4,80 11,55
#477 650477 7,75 8,50 8,60 24,85
#478 650478 3,50 2,50 3,80 +9,8
#479 650479 3,50 2,75 6,60 12,85
#480 650480 6,50 8,50 9,20 24,20
1415161718Trang 16/18