← Trang chủ

THPT Thủ Khoa Huân Có môn chuyên

533
Thí sinh
18,90
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (533 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 650091 8,25 9,25 9,80 27,30
#92 650092 5,25 4,25 5,20 14,70
#93 650093 6,50 8,00 7,20 21,70
#94 650094 4,50 4,25 5,00 13,75
#95 650095 6,50 5,00 6,80 18,30
#96 650096 6,00 7,75 9,40 23,15
#97 650097 7,00 6,50 8,20 21,70
#98 650098 6,00 3,25 5,60 14,85
#99 650099 4,25 4,00 5,80 14,05
#100 650100 8,50 8,00 9,60 26,10
#101 650101 4,00 3,75 5,20 12,95
#102 650102 8,25 6,00 7,60 21,85
#103 650103 5,50 3,00 4,60 13,10
#104 650104 6,25 5,00 6,60 17,85
#105 650105 9,25 8,50 9,60 27,35
#106 650106 6,08 6,75 6,60 19,43
#107 650107 6,25 8,00 7,20 21,45
#108 650108 5,00 3,50 5,40 13,90
#109 650109 8,75 9,00 10,00 27,75
#110 650110 3,25 3,00 3,80 10,05
#111 650111 7,25 7,75 10,00 25,00
#112 650112 6,25 6,00 7,20 19,45
#113 650113 5,00 4,50 3,60 13,10
#114 650114 9,00 8,50 8,80 26,30
#115 650115 3,00 5,00 5,60 13,60
#116 650116 8,00 6,25 9,20 23,45
#117 650117 4,58 4,00 6,40 14,98
#118 650118 8,25 9,50 9,80 27,55
#119 650119 5,75 3,00 4,60 13,35
#120 650120 8,00 7,25 8,40 23,65
23456Trang 4/18