← Trang chủ

THPT Thủ Khoa Huân Có môn chuyên

533
Thí sinh
18,90
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (533 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 650121 6,00 6,25 7,40 19,65
#122 650122 3,75 5,25 7,40 16,40
#123 650123 4,50 4,75 5,00 14,25
#124 650124 4,75 5,50 5,00 15,25
#125 650125 5,75 4,50 7,80 18,05
#126 650126 5,25 4,00 7,20 16,45
#127 650127 3,08 2,75 4,40 10,23
#128 650128 4,33 3,75 6,00 14,08
#129 650129 4,50 4,50 4,60 13,60
#130 650130 4,67 6,25 7,60 18,52
#131 650131 4,75 3,75 5,40 13,90
#132 650132 7,50 8,00 9,00 24,50
#133 650133 2,75 5,25 6,00 14,00
#134 650134 6,58 8,00 9,00 23,58
#135 650135 4,83 3,00 7,00 14,83
#136 650136 6,25 7,50 7,00 20,75
#137 650137 4,08 8,25 7,80 20,13
#138 650138 6,00 9,00 8,80 23,80
#139 650139 4,08 2,50 3,60 +1,0 11,18
#140 650140 4,50 2,75 3,20 10,45
#141 650141 5,50 5,00 5,40 15,90
#142 650142 5,00 5,00 4,60 14,60
#143 650143 6,00 4,00 8,20 18,20
#144 650144 6,33 3,00 5,40 14,73
#145 650145 5,25 4,75 5,20 15,20
#146 650146 8,25 8,75 7,40 24,40
#147 650147 5,00 3,50 5,40 13,90
#148 650148 3,50 5,00 6,40 14,90
#149 650149 5,00 4,00 6,20 15,20
#150 650150 4,50 4,75 5,20 14,45
34567Trang 5/18