← Trang chủ

THPT Thủ Khoa Huân Có môn chuyên

533
Thí sinh
18,90
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (533 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 650181 5,00 2,50 2,80 10,30
#182 650182 7,25 9,50 9,20 25,95
#183 650183 6,25 8,50 8,00 22,75
#184 650184 4,50 3,75 4,40 12,65
#185 650185 8,75 8,50 7,60 24,85
#186 650186 6,33 5,25 9,20 20,78
#187 650187 4,50 8,25 8,20 20,95
#188 650188 5,50 7,25 6,20 18,95
#189 650189 8,00 6,75 6,40 21,15
#190 650190 7,42 7,00 7,60 22,02
#191 650191 5,42 5,50 6,60 17,52
#192 650192 6,33 6,75 7,60 20,68
#193 650193 6,25 4,00 8,00 18,25
#194 650194 3,50 2,25 5,00 10,75
#195 650195 3,00 2,50 4,20 +9,7
#196 650196 2,50 2,25 4,80 +9,6
#197 650197 3,50 3,25 4,20 10,95
#198 650198 7,25 4,50 6,60 18,35
#199 650199 4,25 4,50 5,80 14,55
#200 650200 4,50 4,75 6,60 15,85
#201 650201 7,50 7,75 8,20 23,45
#202 650202 6,25 7,50 7,60 21,35
#203 650203 7,00 7,50 8,60 23,10
#204 650204 7,75 7,75 8,60 24,10
#205 650205 7,75 5,25 6,80 19,80
#206 650206 5,75 4,75 9,00 19,50
#207 650207 5,00 4,50 6,00 15,50
#208 650208 7,50 10,00 9,80 27,30
#209 650209 7,50 8,25 9,00 24,75
#210 650210 0,50 4,25 5,00 +9,8
56789Trang 7/18