← Trang chủ

THPT Thủ Khoa Huân Có môn chuyên

533
Thí sinh
18,90
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (533 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 650211 5,75 6,25 7,60 19,60
#212 650212 6,00 8,50 7,20 21,70
#213 650213 4,25 3,00 5,40 12,65
#214 650214 7,75 10,00 9,00 26,75
#215 650215 5,00 4,00 6,60 15,60
#216 650216 4,50 6,50 7,20 18,20
#217 650217 5,25 2,25 4,40 11,90
#218 650218 8,50 8,75 9,40 26,65
#219 650219 5,00 7,25 6,80 19,05
#220 650220 2,50 2,00 4,60 +9,1
#221 650221 6,67 6,25 9,60 22,52
#222 650222 4,00 3,25 6,00 13,25
#223 650223 1,25 3,00 4,20 +8,5
#224 650224 8,75 8,50 9,60 26,85
#225 650225 5,83 4,75 7,80 18,38
#226 650226 5,83 6,50 8,80 21,13
#227 650227 5,67 4,00 4,00 13,67
#228 650228 8,00 9,50 9,20 26,70
#229 650229 3,50 3,25 3,20 +10,0
#230 650230 6,08 7,25 7,20 20,53
#231 650231 9,25 7,25 8,80 25,30
#232 650232 6,58 8,75 7,20 22,53
#233 650233 7,67 8,00 8,60 24,27
#234 650234 6,08 4,75 6,00 16,83
#235 650235 3,25 3,75 3,60 10,60
#236 650236 7,00 5,25 7,40 19,65
#237 650237 7,50 8,00 7,80 23,30
#238 650238 9,25 9,00 8,80 27,05
#239 650239 5,00 3,75 4,00 12,75
#240 650240 5,00 4,00 7,00 16,00
678910Trang 8/18