← Trang chủ

THPT Thủ Khoa Huân Có môn chuyên

533
Thí sinh
18,90
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (533 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 650241 4,67 3,75 7,60 16,02
#242 650242 8,00 7,25 8,40 23,65
#243 650243 3,75 4,50 6,20 14,45
#244 650244 5,25 4,50 4,80 14,55
#245 650245 7,67 7,75 9,40 24,82
#246 650246 3,75 2,75 4,20 10,70
#247 650247 4,50 3,50 4,40 12,40
#248 650248 6,25 5,25 6,60 18,10
#249 650249 6,75 5,50 7,40 19,65
#250 650250 8,25 6,50 7,00 21,75
#251 650251 5,00 4,50 4,00 13,50
#252 650252 7,50 8,00 8,60 24,10
#253 650253 6,25 5,75 5,40 17,40
#254 650254 5,75 4,00 5,60 15,35
#255 650255 9,25 8,25 7,80 25,30
#256 650256 7,50 5,50 6,20 19,20
#257 650257 6,50 6,50 7,20 20,20
#258 650258 9,00 7,25 9,40 25,65
#259 650259 7,58 6,00 8,00 21,58
#260 650260 6,50 4,75 6,00 17,25
#261 650261 8,25 7,75 6,80 22,80
#262 650262 8,50 7,75 8,40 24,65
#263 650263 6,75 7,50 8,00 22,25
#264 650264 4,33 4,00 1,60 +9,9
#265 650265 6,50 7,00 6,60 20,10
#266 650266 6,50 5,50 6,20 18,20
#267 650267 5,50 4,50 5,60 15,60
#268 650268 8,00 5,00 7,00 20,00
#269 650269 8,17 4,25 6,00 18,42
#270 650270 5,00 2,75 4,00 11,75
7891011Trang 9/18