← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 660027 7,00 9,25 9,60 25,85
#272 660717 7,75 8,50 9,60 25,85
#273 660795 9,00 8,25 8,60 25,85
#274 660850 6,33 9,50 10,00 25,83
#275 660094 7,50 8,50 9,80 25,80
#276 660487 8,50 9,50 7,80 25,80
#277 660828 6,75 9,25 8,80 25,80
#278 661120 8,00 9,00 8,80 25,80
#279 660054 8,75 8,00 9,00 25,75
#280 660062 8,00 8,75 9,00 25,75
#281 660210 8,50 8,25 9,00 25,75
#282 660331 8,25 8,50 9,00 25,75
#283 660376 6,75 9,00 10,00 25,75
#284 660422 8,75 9,00 8,00 25,75
#285 660610 7,50 9,25 9,00 25,75
#286 660647 8,00 8,75 9,00 25,75
#287 660729 9,00 7,75 9,00 25,75
#288 660884 8,50 8,25 9,00 25,75
#289 661049 8,00 8,75 9,00 25,75
#290 660024 7,75 8,75 9,20 25,70
#291 660032 8,00 8,50 9,20 25,70
#292 660266 8,50 9,00 8,20 25,70
#293 660504 7,50 9,00 9,20 25,70
#294 661000 8,25 8,25 9,20 25,70
#295 660156 6,75 9,50 9,40 25,65
#296 660303 7,75 9,50 8,40 25,65
#297 660363 8,50 7,75 9,40 25,65
#298 660527 7,25 9,00 9,40 25,65
#299 660562 8,50 8,75 8,40 25,65
#300 660655 8,75 7,50 9,40 25,65
89101112Trang 10/42