← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 660676 8,25 9,00 8,40 25,65
#302 661173 7,50 8,75 9,40 25,65
#303 661196 8,75 7,50 9,40 25,65
#304 660075 7,50 9,50 8,60 25,60
#305 660084 7,00 9,00 9,60 25,60
#306 660241 8,25 8,75 8,60 25,60
#307 660508 7,75 9,25 8,60 25,60
#308 660516 8,50 8,50 8,60 25,60
#309 660631 8,00 9,00 8,60 25,60
#310 660697 8,50 8,50 8,60 25,60
#311 660737 7,75 9,25 8,60 25,60
#312 660744 6,50 9,50 9,60 25,60
#313 660888 7,00 9,00 9,60 25,60
#314 660602 9,25 8,50 7,80 25,55
#315 661146 8,25 8,50 8,80 25,55
#316 661179 8,75 8,00 8,80 25,55
#317 660122 8,75 7,75 9,00 25,50
#318 660235 8,00 8,50 9,00 25,50
#319 660444 6,00 9,50 10,00 25,50
#320 660452 7,75 8,75 9,00 25,50
#321 660466 7,00 8,50 10,00 25,50
#322 660830 7,00 9,50 9,00 25,50
#323 660886 8,25 8,25 9,00 25,50
#324 660887 8,75 7,75 9,00 25,50
#325 660965 8,50 9,00 8,00 25,50
#326 661079 8,50 8,00 9,00 25,50
#327 660424 7,50 8,75 9,20 25,45
#328 660983 8,25 9,00 8,20 25,45
#329 660581 8,08 8,75 8,60 25,43
#330 660447 8,17 8,25 9,00 25,42
910111213Trang 11/42