← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 660114 9,00 8,00 8,40 25,40
#332 660206 7,00 10,00 8,40 25,40
#333 660234 7,25 8,75 9,40 25,40
#334 660873 6,50 9,50 9,40 25,40
#335 661063 7,75 8,25 9,40 25,40
#336 661116 8,25 8,75 8,40 25,40
#337 660841 7,58 9,00 8,80 25,38
#338 660129 8,25 7,50 9,60 25,35
#339 660370 7,75 8,00 9,60 25,35
#340 660423 7,50 8,25 9,60 25,35
#341 660633 7,75 8,00 9,60 25,35
#342 660683 8,00 8,75 8,60 25,35
#343 661026 6,25 9,50 9,60 25,35
#344 661238 8,50 7,25 9,60 25,35
#345 660073 7,75 8,75 8,80 25,30
#346 660284 8,00 8,50 8,80 25,30
#347 660670 7,25 8,25 9,80 25,30
#348 660813 7,50 9,00 8,80 25,30
#349 660969 9,00 8,50 7,80 25,30
#350 661015 7,75 8,75 8,80 25,30
#351 660130 8,50 7,75 9,00 25,25
#352 660229 8,75 8,50 8,00 25,25
#353 660346 7,75 8,50 9,00 25,25
#354 660575 8,00 8,25 9,00 25,25
#355 660613 8,50 8,75 8,00 25,25
#356 660645 8,00 8,25 9,00 25,25
#357 660653 9,00 7,25 9,00 25,25
#358 660982 7,50 8,75 9,00 25,25
#359 660185 7,25 8,75 9,20 25,20
#360 660233 7,50 8,50 9,20 25,20
1011121314Trang 12/42