← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 660563 7,50 7,50 9,60 24,60
#422 660741 7,50 9,50 7,60 24,60
#423 660994 7,75 8,25 8,60 24,60
#424 660374 9,25 8,50 6,80 24,55
#425 660478 8,00 7,75 8,80 24,55
#426 661213 7,00 8,75 8,80 24,55
#427 660311 7,50 8,00 9,00 24,50
#428 660430 8,25 7,25 9,00 24,50
#429 661142 8,25 8,25 8,00 24,50
#430 660221 7,75 8,50 8,20 24,45
#431 660289 8,25 8,00 8,20 24,45
#432 660725 8,25 7,00 9,20 24,45
#433 661126 8,50 7,75 8,20 24,45
#434 660121 9,00 7,00 8,40 24,40
#435 661137 7,25 8,75 8,40 24,40
#436 661205 9,00 8,00 7,40 24,40
#437 660703 7,00 8,75 8,60 24,35
#438 661144 9,25 6,50 8,60 24,35
#439 661200 7,75 8,00 8,60 24,35
#440 661228 9,25 6,50 8,60 24,35
#441 660099 8,50 8,00 7,80 24,30
#442 660453 8,00 7,50 8,80 24,30
#443 660761 9,00 8,50 6,80 24,30
#444 660950 7,75 7,75 8,80 24,30
#445 660974 8,25 8,25 7,80 24,30
#446 660304 7,50 8,75 8,00 24,25
#447 660719 6,25 9,00 9,00 24,25
#448 660919 9,50 5,75 9,00 24,25
#449 660987 8,00 8,25 8,00 24,25
#450 661007 7,00 8,25 9,00 24,25
1314151617Trang 15/42