← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 660674 8,00 7,75 8,20 23,95
#482 660909 6,50 8,25 9,20 23,95
#483 660264 8,50 9,00 6,40 23,90
#484 660482 7,75 7,75 8,40 23,90
#485 660566 7,00 8,50 8,40 23,90
#486 660644 8,25 7,25 8,40 23,90
#487 660782 9,50 7,00 7,40 23,90
#488 660980 9,00 7,50 7,40 23,90
#489 660028 7,25 8,00 8,60 23,85
#490 660071 6,50 8,75 8,60 23,85
#491 660409 8,00 6,25 9,60 23,85
#492 660464 8,50 7,75 7,60 23,85
#493 660531 8,25 7,00 8,60 23,85
#494 660838 6,00 9,25 8,60 23,85
#495 660914 6,67 8,75 8,40 23,82
#496 660142 7,00 8,00 8,80 23,80
#497 660417 8,00 7,00 8,80 23,80
#498 660579 8,25 7,75 7,80 23,80
#499 661098 7,25 7,50 9,00 23,75
#500 661177 7,25 8,50 8,00 23,75
#501 661092 7,75 7,75 8,20 23,70
#502 660013 5,75 9,50 8,40 23,65
#503 660532 7,75 8,50 7,40 23,65
#504 660800 8,00 8,25 7,40 23,65
#505 660891 7,75 7,50 8,40 23,65
#506 660342 6,75 8,25 8,60 23,60
#507 660780 6,75 7,25 9,60 23,60
#508 660481 6,92 7,25 9,40 23,57
#509 660112 7,75 9,00 6,80 23,55
#510 660634 7,75 7,00 8,80 23,55
1516171819Trang 17/42