← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 660750 7,00 8,75 7,80 23,55
#512 660778 6,75 9,00 7,80 23,55
#513 660833 6,25 8,50 8,80 23,55
#514 660008 7,75 7,75 8,00 23,50
#515 660018 8,25 7,25 8,00 23,50
#516 661031 8,75 6,75 8,00 23,50
#517 661119 7,50 7,75 8,20 23,45
#518 660030 7,25 7,75 8,40 23,40
#519 660202 7,25 7,75 8,40 23,40
#520 660468 9,00 7,00 7,40 23,40
#521 660646 8,50 7,50 7,40 23,40
#522 660734 8,75 7,25 7,40 23,40
#523 660816 7,75 6,25 9,40 23,40
#524 660930 7,50 7,50 8,40 23,40
#525 660216 8,25 6,50 8,60 23,35
#526 660317 7,50 7,25 8,60 23,35
#527 660593 7,50 9,25 6,60 23,35
#528 660662 8,00 7,75 7,60 23,35
#529 660694 8,25 8,50 6,60 23,35
#530 660883 8,25 7,50 7,60 23,35
#531 661025 7,25 8,50 7,60 23,35
#532 660454 5,67 8,25 9,40 23,32
#533 660086 7,00 7,50 8,80 23,30
#534 660172 7,00 6,50 9,80 23,30
#535 661138 9,00 6,50 7,80 23,30
#536 661212 7,25 8,25 7,80 23,30
#537 660050 7,50 8,75 7,00 23,25
#538 660182 5,50 7,75 10,00 23,25
#539 660432 8,00 7,25 8,00 23,25
#540 661042 7,25 8,00 8,00 23,25
1617181920Trang 18/42