← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 660392 9,50 9,75 9,40 28,65
#32 660902 9,50 9,75 9,40 28,65
#33 660141 9,25 9,75 9,60 28,60
#34 660414 9,50 9,50 9,60 28,60
#35 660612 9,25 9,75 9,60 28,60
#36 660135 9,00 9,75 9,80 28,55
#37 660138 9,25 9,50 9,80 28,55
#38 660188 9,75 9,00 9,80 28,55
#39 660534 8,75 10,00 9,80 28,55
#40 660098 8,50 10,00 10,00 28,50
#41 660917 9,00 9,50 10,00 28,50
#42 660962 9,75 9,50 9,20 28,45
#43 660285 9,00 10,00 9,40 28,40
#44 660587 9,25 9,75 9,40 28,40
#45 660890 9,50 9,50 9,40 28,40
#46 660019 9,50 9,25 9,60 28,35
#47 661114 9,25 9,50 9,60 28,35
#48 660543 9,75 8,75 9,80 28,30
#49 661084 8,75 9,75 9,80 28,30
#50 661235 9,25 9,25 9,80 28,30
#51 660463 9,25 10,00 9,00 28,25
#52 660053 9,50 9,50 9,20 28,20
#53 660457 9,75 9,25 9,20 28,20
#54 661083 9,00 10,00 9,20 28,20
#55 660211 8,75 10,00 9,40 28,15
#56 660263 9,00 9,75 9,40 28,15
#57 660760 9,00 9,75 9,40 28,15
#58 660161 8,75 9,75 9,60 28,10
#59 660165 9,00 9,50 9,60 28,10
#60 660177 8,75 9,75 9,60 28,10
1234Trang 2/42