← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#631 660523 8,00 7,25 7,00 22,25
#632 660591 7,75 6,50 8,00 22,25
#633 660705 7,00 8,25 7,00 22,25
#634 660827 5,75 8,50 8,00 22,25
#635 660916 8,25 5,00 9,00 22,25
#636 660922 7,25 8,00 7,00 22,25
#637 661090 7,75 6,50 8,00 22,25
#638 660862 7,17 8,25 6,80 22,22
#639 660671 7,25 6,75 8,20 22,20
#640 660706 6,75 8,25 7,20 22,20
#641 660896 8,00 7,00 7,20 22,20
#642 660904 6,75 8,25 7,20 22,20
#643 661109 7,00 8,00 7,20 22,20
#644 661171 7,25 7,75 7,20 22,20
#645 660412 7,50 7,25 7,40 22,15
#646 660629 8,00 6,75 7,40 22,15
#647 660927 8,25 5,50 8,40 22,15
#648 660220 7,25 6,25 8,60 22,10
#649 660691 7,50 7,00 7,60 22,10
#650 660815 6,00 7,50 8,60 22,10
#651 660885 7,00 7,50 7,60 22,10
#652 661113 7,25 7,25 7,60 22,10
#653 660908 6,92 6,75 8,40 22,07
#654 660047 6,75 7,50 7,80 22,05
#655 660473 6,50 7,75 7,80 22,05
#656 660065 7,00 6,00 9,00 22,00
#657 660406 6,25 7,75 8,00 22,00
#658 660476 8,25 6,75 7,00 22,00
#659 660541 7,75 6,25 8,00 22,00
#660 660772 7,25 7,75 7,00 22,00
2021222324Trang 22/42