← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#661 661203 8,25 6,75 7,00 22,00
#662 661190 6,83 7,75 7,40 21,98
#663 660033 6,75 7,00 8,20 21,95
#664 660298 7,25 5,50 9,20 21,95
#665 660315 8,00 5,75 8,20 21,95
#666 660326 6,50 8,25 7,20 21,95
#667 660595 7,00 6,75 8,20 21,95
#668 660939 7,75 7,00 7,20 21,95
#669 661222 7,50 6,25 8,20 21,95
#670 660134 8,25 6,25 7,40 21,90
#671 660961 7,25 6,25 8,40 21,90
#672 660947 8,00 6,25 7,60 21,85
#673 660975 7,25 7,00 7,60 21,85
#674 660151 6,75 6,25 8,80 21,80
#675 660244 8,50 6,50 6,80 21,80
#676 660336 7,00 6,00 8,80 21,80
#677 660588 6,75 7,25 7,80 21,80
#678 660635 7,50 7,50 6,80 21,80
#679 661106 7,50 6,50 7,80 21,80
#680 661194 7,50 7,50 6,80 21,80
#681 660657 7,50 7,25 7,00 21,75
#682 661055 7,25 6,50 8,00 21,75
#683 661167 7,00 6,75 8,00 21,75
#684 660025 7,75 6,75 7,20 21,70
#685 660041 5,75 6,75 9,20 21,70
#686 660068 8,50 5,00 8,20 21,70
#687 660637 8,00 6,50 7,20 21,70
#688 660696 5,75 8,75 7,20 21,70
#689 660776 7,00 7,50 7,20 21,70
#690 661102 7,00 7,50 7,20 21,70
2122232425Trang 23/42