← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#781 660273 5,75 7,00 7,80 20,55
#782 660529 8,33 6,00 6,20 20,53
#783 660580 7,75 5,75 7,00 20,50
#784 660900 7,75 4,75 8,00 20,50
#785 660973 6,75 7,75 6,00 20,50
#786 661160 7,50 6,00 7,00 20,50
#787 660378 7,00 6,25 7,20 20,45
#788 660360 8,75 4,25 7,40 20,40
#789 660060 8,25 5,50 6,60 20,35
#790 660839 7,75 5,00 7,60 20,35
#791 660058 6,75 6,75 6,80 20,30
#792 660095 4,75 7,75 7,80 20,30
#793 660106 6,75 6,75 6,80 20,30
#794 660310 6,50 7,00 6,80 20,30
#795 660465 6,50 5,00 8,80 20,30
#796 660600 7,00 6,50 6,80 20,30
#797 660783 4,75 7,75 7,80 20,30
#798 660960 8,25 5,25 6,80 20,30
#799 661053 7,00 5,50 7,80 20,30
#800 660712 5,75 5,50 9,00 20,25
#801 660959 6,75 5,50 8,00 20,25
#802 661075 6,50 6,75 7,00 20,25
#803 660029 4,25 8,75 7,20 20,20
#804 660145 4,25 7,75 8,20 20,20
#805 660225 6,00 6,00 8,20 20,20
#806 660525 7,75 5,25 7,20 20,20
#807 660767 6,50 6,50 7,20 20,20
#808 660814 6,50 6,50 7,20 20,20
#809 661033 7,00 5,00 8,20 20,20
#810 660897 6,58 6,00 7,60 20,18
2526272829Trang 27/42