← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#841 660260 5,50 7,75 6,60 19,85
#842 660564 7,00 6,25 6,60 19,85
#843 660572 5,00 7,25 7,60 19,85
#844 660090 5,50 5,50 8,80 19,80
#845 660673 6,25 6,75 6,80 19,80
#846 660801 6,25 4,75 7,80 +1,0 19,80
#847 661097 6,25 6,75 6,80 19,80
#848 660157 4,75 8,00 7,00 19,75
#849 660287 4,50 6,25 9,00 19,75
#850 660689 6,50 6,25 7,00 19,75
#851 660305 7,25 5,25 7,20 19,70
#852 660434 7,25 5,25 7,20 19,70
#853 660431 6,75 6,25 6,60 19,60
#854 660528 5,50 7,25 6,80 19,55
#855 660542 4,75 8,00 6,80 19,55
#856 660667 5,75 6,00 7,80 19,55
#857 660685 6,50 5,25 7,80 19,55
#858 660154 6,50 6,00 7,00 19,50
#859 661169 6,75 5,75 7,00 19,50
#860 660239 6,75 6,50 6,20 19,45
#861 660257 7,75 4,50 7,20 19,45
#862 660893 6,75 6,50 6,20 19,45
#863 661044 6,25 6,00 7,20 19,45
#864 661046 6,75 5,50 7,20 19,45
#865 661021 6,25 5,75 7,40 19,40
#866 661148 7,83 5,75 5,80 19,38
#867 660535 6,92 4,25 8,20 19,37
#868 660178 6,50 6,25 6,60 19,35
#869 660469 5,25 5,50 8,60 19,35
#870 660604 6,75 6,00 6,60 19,35
2728293031Trang 29/42