← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#961 660353 5,50 5,00 7,20 17,70
#962 660359 5,75 4,75 7,20 17,70
#963 661066 5,25 5,25 7,20 17,70
#964 661152 5,75 5,75 6,20 17,70
#965 660207 6,25 4,75 6,60 17,60
#966 660881 4,50 5,50 7,60 17,60
#967 661016 6,25 4,75 6,60 17,60
#968 661099 5,50 5,50 6,60 17,60
#969 660407 7,00 3,75 6,80 17,55
#970 660920 6,50 5,25 5,80 17,55
#971 660942 7,50 4,25 5,80 17,55
#972 660014 7,00 3,50 7,00 17,50
#973 660227 5,75 4,75 7,00 17,50
#974 660433 5,50 4,00 8,00 17,50
#975 660630 4,75 5,75 7,00 17,50
#976 660811 5,75 5,75 6,00 17,50
#977 661087 4,25 6,25 7,00 17,50
#978 660665 4,75 5,50 7,20 17,45
#979 660857 5,00 6,25 6,20 17,45
#980 660045 4,75 5,25 7,40 17,40
#981 660597 6,00 5,00 6,40 17,40
#982 660898 6,00 6,00 5,40 17,40
#983 660933 6,25 4,75 6,40 17,40
#984 661043 5,83 5,75 5,80 17,38
#985 660125 5,75 6,00 5,60 17,35
#986 660439 5,75 4,75 6,80 17,30
#987 660197 5,25 6,00 6,00 17,25
#988 660684 6,00 3,25 8,00 17,25
#989 661175 4,00 5,25 8,00 17,25
#990 660117 5,00 6,00 6,20 17,20
3132333435Trang 33/42