← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1111 661096 5,25 3,75 6,00 15,00
#1112 661136 5,75 3,25 6,00 15,00
#1113 660222 6,25 3,50 5,20 14,95
#1114 660477 5,00 4,75 5,20 14,95
#1115 661014 5,25 3,50 6,20 14,95
#1116 660158 5,25 3,25 6,40 14,90
#1117 660297 4,75 4,75 5,40 14,90
#1118 661039 4,00 4,50 6,40 14,90
#1119 661041 5,25 3,25 6,40 14,90
#1120 661070 3,25 5,25 6,40 14,90
#1121 661157 6,50 4,00 4,40 14,90
#1122 660167 5,00 4,00 5,80 14,80
#1123 660204 4,00 4,00 6,80 14,80
#1124 660720 5,00 4,00 5,80 14,80
#1125 660874 4,50 4,50 5,80 14,80
#1126 661020 4,75 3,25 6,80 14,80
#1127 660341 5,00 4,75 5,00 14,75
#1128 661242 5,50 4,25 5,00 14,75
#1129 660153 5,00 4,50 5,20 14,70
#1130 660911 6,00 2,50 6,20 14,70
#1131 660460 5,25 4,00 4,40 +1,0 14,65
#1132 661118 5,25 4,00 5,40 14,65
#1133 661030 3,50 4,50 6,60 14,60
#1134 660496 4,42 4,75 5,40 14,57
#1135 661158 5,75 3,00 5,80 14,55
#1136 660775 4,42 4,50 5,60 14,52
#1137 660385 4,00 3,25 7,20 14,45
#1138 660743 5,75 3,50 5,20 14,45
#1139 660892 4,75 4,50 5,20 14,45
#1140 660659 6,25 3,75 4,40 14,40
3637383940Trang 38/42