← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1141 660849 4,00 5,00 5,40 14,40
#1142 660867 1,75 5,25 7,40 14,40
#1143 660361 5,50 3,25 5,60 14,35
#1144 660945 3,75 5,00 5,60 14,35
#1145 660280 3,00 4,50 6,80 14,30
#1146 660458 3,75 6,75 3,80 14,30
#1147 660992 4,75 3,75 5,80 14,30
#1148 661050 5,75 2,75 5,80 14,30
#1149 661001 5,00 4,00 5,20 14,20
#1150 660064 5,00 3,75 5,40 14,15
#1151 660337 4,50 4,25 5,40 14,15
#1152 660692 5,75 3,00 5,40 14,15
#1153 660003 4,50 4,00 5,60 14,10
#1154 660152 4,25 5,25 4,60 14,10
#1155 660435 4,75 2,75 6,60 14,10
#1156 660619 5,50 4,00 4,60 14,10
#1157 660948 4,50 4,00 5,40 13,90
#1158 661024 4,50 3,00 6,40 13,90
#1159 660105 3,75 4,50 5,60 13,85
#1160 661198 5,00 4,25 4,60 13,85
#1161 660471 4,75 3,25 5,80 13,80
#1162 660319 3,75 3,75 6,20 13,70
#1163 660558 4,50 4,75 4,40 13,65
#1164 661077 3,50 4,75 5,40 13,65
#1165 660731 4,75 4,00 4,80 13,55
#1166 660876 5,00 2,75 5,80 13,55
#1167 660584 5,25 3,25 5,00 13,50
#1168 660716 3,50 3,00 7,00 13,50
#1169 660679 3,25 4,00 6,20 13,45
#1170 660787 5,00 3,25 5,20 13,45
3738394041Trang 39/42