← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 660540 9,25 9,50 9,00 27,75
#92 660639 9,00 9,75 9,00 27,75
#93 661078 9,00 9,75 9,00 27,75
#94 661164 9,25 8,50 10,00 27,75
#95 660443 9,25 9,25 9,20 27,70
#96 660416 8,50 9,75 9,40 27,65
#97 660494 8,75 9,50 9,40 27,65
#98 661019 9,00 9,25 9,40 27,65
#99 661056 8,75 9,50 9,40 27,65
#100 660015 9,00 9,00 9,60 27,60
#101 660401 9,00 9,00 9,60 +0,0 27,60
#102 660752 8,75 9,25 9,60 +0,0 27,60
#103 660262 9,25 8,50 9,80 27,55
#104 660372 8,25 9,50 9,80 27,55
#105 660472 8,75 9,00 9,80 27,55
#106 661214 9,50 9,25 8,80 27,55
#107 660184 9,00 8,50 10,00 27,50
#108 660252 9,00 9,50 9,00 27,50
#109 660309 8,50 10,00 9,00 27,50
#110 660437 9,00 9,50 9,00 27,50
#111 660485 9,00 9,50 9,00 27,50
#112 660943 9,00 9,50 9,00 27,50
#113 660004 9,25 9,00 9,20 27,45
#114 660964 8,50 9,75 9,20 27,45
#115 661174 8,50 9,75 9,20 27,45
#116 660069 9,00 9,00 9,40 27,40
#117 660196 8,00 9,00 9,40 +1,0 27,40
#118 660215 8,75 9,25 9,40 27,40
#119 660544 9,50 8,50 9,40 27,40
#120 660554 8,25 9,75 9,40 27,40
23456Trang 4/42