← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1201 660335 3,00 3,75 5,20 11,95
#1202 660404 4,25 2,50 5,20 11,95
#1203 660574 4,00 4,50 3,40 11,90
#1204 660203 4,25 2,75 4,80 11,80
#1205 660793 4,00 3,75 4,00 11,75
#1206 660411 4,25 3,25 4,20 11,70
#1207 661054 3,75 1,75 6,20 11,70
#1208 661192 4,25 2,75 4,60 11,60
#1209 660101 3,75 3,00 4,80 11,55
#1210 660296 3,50 4,25 3,80 11,55
#1211 660483 4,92 3,00 3,60 11,52
#1212 660957 6,25 2,25 3,00 11,50
#1213 660875 3,00 2,25 6,20 11,45
#1214 661093 4,50 3,50 3,40 11,40
#1215 660334 2,50 3,00 5,80 11,30
#1216 660740 2,50 3,75 5,00 11,25
#1217 660063 2,50 4,50 4,20 11,20
#1218 660606 4,50 2,50 4,20 11,20
#1219 661161 3,00 3,00 5,20 11,20
#1220 660789 3,50 3,25 4,40 11,15
#1221 660774 3,50 3,50 4,00 11,00
#1222 660192 4,00 2,50 4,40 10,90
#1223 660070 4,25 3,00 3,60 10,85
#1224 660186 4,25 3,00 3,60 10,85
#1225 660495 1,50 3,25 6,00 10,75
#1226 660288 4,75 3,75 2,20 10,70
#1227 660373 3,25 3,25 4,20 10,70
#1228 660728 2,50 3,50 4,60 10,60
#1229 660981 5,50 1,75 3,20 10,45
#1230 660413 3,00 4,00 3,40 10,40
39404142Trang 41/42