← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 660614 9,00 9,00 9,40 27,40
#122 660738 9,25 9,75 8,40 27,40
#123 660792 9,00 9,00 9,40 27,40
#124 660955 8,75 9,25 9,40 27,40
#125 660427 7,75 10,00 9,60 27,35
#126 660497 9,00 8,75 9,60 27,35
#127 660530 9,00 9,75 8,60 27,35
#128 660872 8,75 9,00 9,60 27,35
#129 660921 8,75 10,00 8,60 27,35
#130 660007 8,50 9,00 9,80 27,30
#131 660016 8,25 9,25 9,80 27,30
#132 660049 9,25 9,25 8,80 27,30
#133 660198 8,00 9,50 9,80 27,30
#134 660330 8,50 9,00 9,80 27,30
#135 660808 8,50 9,00 9,80 27,30
#136 660217 8,58 9,50 9,20 27,28
#137 660107 7,75 9,50 10,00 27,25
#138 660560 8,50 9,75 9,00 27,25
#139 660899 8,75 8,50 10,00 27,25
#140 661027 8,50 8,75 10,00 27,25
#141 660002 8,75 9,25 9,20 27,20
#142 660509 8,50 9,50 9,20 27,20
#143 661059 8,50 9,50 9,20 27,20
#144 660277 8,50 9,25 9,40 27,15
#145 660314 9,25 7,50 9,40 +1,0 27,15
#146 660322 9,25 8,50 9,40 27,15
#147 660549 8,75 9,00 9,40 27,15
#148 661029 9,50 8,25 9,40 27,15
#149 661085 8,50 9,25 9,40 27,15
#150 661199 8,25 9,50 9,40 27,15
34567Trang 5/42