← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 661218 7,92 10,00 9,20 27,12
#152 660212 8,75 9,75 8,60 27,10
#153 660675 8,25 9,25 9,60 27,10
#154 661103 8,50 9,00 9,60 27,10
#155 661140 9,25 8,25 9,60 27,10
#156 660565 8,00 9,25 9,80 27,05
#157 660669 8,75 9,50 8,80 27,05
#158 661240 8,75 8,50 9,80 27,05
#159 660358 7,25 9,75 10,00 27,00
#160 660400 8,75 9,25 9,00 27,00
#161 660461 8,50 9,50 9,00 27,00
#162 661009 8,50 9,50 9,00 27,00
#163 660489 8,75 9,00 9,20 26,95
#164 660834 8,50 9,25 9,20 26,95
#165 661094 9,00 8,75 9,20 26,95
#166 661071 8,75 8,75 9,40 26,90
#167 661127 8,75 8,75 9,40 26,90
#168 660520 8,75 9,50 8,60 26,85
#169 660970 8,25 9,00 9,60 26,85
#170 660237 8,00 9,00 9,80 26,80
#171 660350 7,50 9,50 9,80 26,80
#172 660355 9,00 9,00 8,80 26,80
#173 660419 7,50 9,50 9,80 26,80
#174 660601 8,75 9,25 8,80 26,80
#175 660924 8,00 9,00 9,80 26,80
#176 661215 8,00 9,00 9,80 26,80
#177 661231 8,50 9,25 9,00 26,75
#178 660116 9,25 8,25 9,20 26,70
#179 660123 8,25 9,25 9,20 26,70
#180 660518 8,50 9,00 9,20 26,70
45678Trang 6/42