← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 660866 8,75 9,75 8,20 26,70
#182 660906 8,50 8,75 9,40 26,65
#183 660067 9,00 9,00 8,60 26,60
#184 660104 9,25 7,75 9,60 26,60
#185 660254 8,50 9,50 8,60 26,60
#186 660357 8,50 8,50 9,60 26,60
#187 660583 8,25 9,75 8,60 26,60
#188 660592 8,00 9,00 9,60 26,60
#189 660661 8,50 8,50 9,60 26,60
#190 660972 8,00 9,00 9,60 26,60
#191 660985 8,50 8,50 9,60 26,60
#192 660286 8,00 9,75 8,80 26,55
#193 660446 8,50 8,25 9,80 26,55
#194 660240 9,00 8,50 9,00 26,50
#195 660245 8,25 9,25 9,00 26,50
#196 660932 9,50 8,00 9,00 26,50
#197 661037 8,00 9,50 9,00 26,50
#198 661145 8,50 9,00 9,00 26,50
#199 660055 8,75 8,50 9,20 26,45
#200 660231 8,50 8,75 9,20 26,45
#201 660381 7,75 9,50 9,20 26,45
#202 660755 8,75 8,50 9,20 26,45
#203 660781 8,50 8,75 9,20 26,45
#204 660951 8,00 9,25 9,20 26,45
#205 661011 8,00 9,25 9,20 26,45
#206 661076 9,50 8,75 8,20 26,45
#207 661141 7,25 10,00 9,20 26,45
#208 660248 8,75 9,25 8,40 26,40
#209 660459 8,25 8,75 9,40 26,40
#210 660517 8,00 9,00 9,40 26,40
56789Trang 7/42