← Trang chủ

THPT Chợ Gạo THPT thường

1.245
Thí sinh
21,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.245 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 660805 9,00 8,75 8,40 26,15
#242 661073 8,25 9,50 8,40 26,15
#243 660847 7,08 9,25 9,80 26,13
#244 661241 7,92 9,00 9,20 26,12
#245 660251 8,25 9,25 8,60 26,10
#246 660451 8,25 9,25 8,60 26,10
#247 660931 9,25 8,25 8,60 26,10
#248 660936 8,75 8,75 8,60 26,10
#249 660005 8,25 8,00 9,80 26,05
#250 660097 8,25 9,00 8,80 26,05
#251 660290 8,00 9,25 8,80 26,05
#252 660759 9,00 8,25 8,80 26,05
#253 661111 8,75 8,50 8,80 26,05
#254 660856 7,67 8,75 9,60 26,02
#255 660195 8,25 8,75 9,00 26,00
#256 660514 7,75 9,25 9,00 26,00
#257 660571 9,00 7,00 10,00 26,00
#258 660618 8,75 8,25 9,00 26,00
#259 660768 7,25 9,75 9,00 26,00
#260 660858 7,33 9,25 9,40 25,98
#261 660573 9,00 8,75 8,20 25,95
#262 660585 7,50 9,25 9,20 25,95
#263 660912 8,00 8,75 9,20 25,95
#264 660937 7,50 9,25 9,20 25,95
#265 661233 9,50 8,25 8,20 25,95
#266 660128 8,50 8,00 9,40 25,90
#267 660445 8,00 8,50 9,40 25,90
#268 660853 7,75 8,75 9,40 25,90
#269 660949 8,25 9,25 8,40 25,90
#270 660953 7,75 8,75 9,40 25,90
7891011Trang 9/42