← Trang chủ

THPT Trần Văn Hoài Có môn chuyên

184
Thí sinh
14,70
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
21,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (184 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 670091 5,25 5,75 6,60 17,60
#92 670092 6,00 4,75 7,00 17,75
#93 670093 5,00 4,00 5,20 14,20
#94 670094 5,25 6,00 5,40 16,65
#95 670095 3,75 3,25 4,80 11,80
#96 670096 4,25 3,50 4,80 12,55
#97 670097 6,00 6,50 6,80 19,30
#98 670098 5,25 4,50 5,80 15,55
#99 670099 5,50 4,75 3,80 14,05
#100 670100 6,00 7,50 7,40 20,90
#101 670101 6,25 3,00 3,40 12,65
#102 670102 3,00 3,75 3,80 10,55
#103 670103 4,75 4,75 4,00 13,50
#104 670104 6,25 3,75 4,60 +1,0 15,60
#105 670105 5,75 2,75 5,40 13,90
#106 670106 5,50 3,25 5,00 13,75
#107 670107 5,25 6,50 7,20 18,95
#108 670108 5,75 3,00 5,40 14,15
#109 670109 7,75 2,25 6,80 16,80
#110 670110 3,75 3,50 3,60 10,85
#111 670111 3,25 2,00 3,60 +8,9
#112 670112 4,25 5,50 5,00 14,75
#113 670113 4,50 3,75 5,40 13,65
#114 670114 3,25 4,25 3,80 11,30
#115 670115 5,50 4,25 6,40 16,15
#116 670116 4,00 3,50 5,00 12,50
#117 670117 4,50 3,25 4,60 12,35
#118 670118 5,50 4,25 5,80 15,55
#119 670119 3,75 3,50 5,40 12,65
#120 670120 1,25 1,75 5,80 +8,8
23456Trang 4/7