← Trang chủ

THPT Trần Văn Hoài Có môn chuyên

184
Thí sinh
14,70
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
21,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (184 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 670121 3,50 3,75 2,40 +9,7
#122 670122 5,50 4,25 6,20 15,95
#123 670123 2,50 3,25 3,80 +9,6
#124 670124 3,25 4,00 4,20 11,45
#125 670125 3,50 4,50 3,60 11,60
#126 670126 5,25 6,75 7,80 19,80
#127 670127 3,75 4,25 4,60 12,60
#128 670128 5,25 4,00 4,20 13,45
#129 670129 3,75 2,75 5,20 11,70
#130 670130 1,75 2,75 3,40 +7,9
#131 670131 4,50 5,75 5,20 15,45
#132 670132 3,00 4,75 6,40 14,15
#133 670133 4,00 3,25 3,40 10,65
#134 670134 3,00 2,50 4,80 10,30
#135 670135 2,75 2,25 2,80 +7,8
#136 670136 4,00 4,50 4,00 12,50
#137 670137 5,75 5,25 6,40 17,40
#138 670138 4,50 4,75 5,00 14,25
#139 670139 3,25 3,25 7,00 13,50
#140 670140 5,25 4,25 7,20 16,70
#141 670141 4,00 5,50 6,20 15,70
#142 670142 3,25 4,00 3,00 10,25
#143 670143 3,00 3,25 4,20 10,45
#144 670144 0,50 1,75 2,60 +4,9
#145 670145 2,00 6,00 7,00 15,00
#146 670146 5,25 4,75 7,00 17,00
#147 670147 5,75 4,50 7,00 17,25
#148 670148 4,25 5,00 7,40 16,65
#149 670149 4,50 4,25 5,60 14,35
#150 670150 5,00 5,25 7,00 17,25
34567Trang 5/7