← Trang chủ

THPT Trần Văn Hoài Có môn chuyên

184
Thí sinh
14,70
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
21,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (184 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 670151 3,25 2,50 6,40 12,15
#152 670152 6,58 5,25 6,80 18,63
#153 670153 4,50 5,25 5,20 14,95
#154 670154 4,75 4,00 4,60 13,35
#155 670155 3,25 3,00 5,20 11,45
#156 670156 3,50 3,50 6,80 13,80
#157 670157 6,25 4,75 5,00 16,00
#158 670158 4,25 2,75 7,40 14,40
#159 670159 3,75 4,50 6,00 14,25
#160 670160 4,50 5,00 6,40 15,90
#161 670161 5,50 7,50 7,60 20,60
#162 670162 5,58 5,00 6,80 17,38
#163 670163 3,50 3,00 5,00 11,50
#164 670164 6,67 2,50 5,40 14,57
#165 670165 3,50 4,25 3,00 10,75
#166 670166 3,50 6,00 7,00 16,50
#167 670167 2,50 2,75 4,60 +9,9
#168 670168 3,75 3,75 5,40 12,90
#169 670169 3,50 3,00 5,60 12,10
#170 670170 5,00 3,50 3,80 12,30
#171 670171 5,50 4,75 6,40 16,65
#172 670172 6,00 6,50 4,60 17,10
#173 670173 3,00 3,00 3,00 +9,0
#174 670174 7,00 4,00 6,60 17,60
#175 670175 4,25 4,00 5,60 13,85
#176 670176 5,00 2,75 3,20 10,95
#177 670177 6,25 4,00 7,20 17,45
#178 670178 3,50 5,25 6,00 14,75
#179 670179 2,75 3,00 3,60 +9,4
#180 670180 3,00 2,50 3,40 +8,9
4567Trang 6/7