← Trang chủ

THPT Bình Phục Nhứt Có môn chuyên

229
Thí sinh
19,01
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (229 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 680121 6,75 5,50 8,40 20,65
#122 680122 6,25 5,50 4,80 16,55
#123 680123 5,92 5,50 8,20 19,62
#124 680124 8,00 4,50 8,00 +1,0 21,50
#125 680125 7,50 6,00 7,60 21,10
#126 680126 7,50 9,75 9,40 26,65
#127 680127 8,00 8,75 8,40 25,15
#128 680128 5,17 3,50 6,20 14,87
#129 680129 6,00 4,00 5,20 15,20
#130 680130 7,00 8,00 8,60 23,60
#131 680131 9,00 6,50 8,40 23,90
#132 680132 9,50 7,00 6,80 23,30
#133 680133 5,50 4,75 6,00 16,25
#134 680134 7,42 5,75 6,20 19,37
#135 680135 5,50 5,25 7,80 18,55
#136 680136 4,50 3,00 6,20 13,70
#137 680137 9,25 9,25 9,60 28,10
#138 680138 3,25 6,50 6,40 16,15
#139 680139 7,50 7,25 7,80 22,55
#140 680140 4,50 6,75 6,40 17,65
#141 680141 7,75 5,50 9,60 22,85
#142 680142 8,75 6,75 8,80 24,30
#143 680143 5,25 4,00 6,60 15,85
#144 680144 7,00 8,50 8,80 24,30
#145 680145 7,00 7,00 7,60 21,60
#146 680146 6,25 3,00 6,00 15,25
#147 680147 6,75 2,25 5,40 14,40
#148 680148 9,50 8,75 10,00 28,25
#149 680149 7,00 5,00 8,80 20,80
#150 680150 6,50 4,25 4,60 15,35
34567Trang 5/8