← Trang chủ

THPT Bình Phục Nhứt Có môn chuyên

229
Thí sinh
19,01
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (229 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 680151 6,00 5,25 5,60 16,85
#152 680152 5,50 4,25 5,20 14,95
#153 680153 7,17 7,25 6,80 21,22
#154 680154 5,75 3,75 7,00 16,50
#155 680155 5,50 4,75 5,20 15,45
#156 680156 6,25 8,50 9,60 +1,0 25,35
#157 680157 6,75 6,00 8,20 20,95
#158 680158 5,25 4,25 4,20 13,70
#159 680159 6,00 3,00 6,00 15,00
#160 680160 6,25 4,00 6,00 16,25
#161 680161 8,50 9,25 9,60 27,35
#162 680162 8,50 5,75 7,80 22,05
#163 680163 7,75 8,50 8,20 24,45
#164 680164 6,50 3,25 7,40 17,15
#165 680165 2,75 2,25 5,80 10,80
#166 680166 5,50 4,25 8,60 18,35
#167 680167 4,25 3,25 6,80 14,30
#168 680168 4,75 2,75 6,40 13,90
#169 680169 6,25 5,25 4,40 15,90
#170 680170 4,75 3,50 5,00 13,25
#171 680171 5,25 2,00 6,40 13,65
#172 680172 7,50 6,50 6,20 20,20
#173 680173 7,50 4,25 7,00 18,75
#174 680174 8,25 6,00 9,00 23,25
#175 680175 7,25 3,50 4,80 15,55
#176 680176 5,00 4,25 7,60 16,85
#177 680177 6,00 4,00 4,20 14,20
#178 680178 4,50 2,25 4,20 10,95
#179 680179 7,25 9,00 9,60 25,85
#180 680180 6,75 6,50 8,00 21,25
45678Trang 6/8