← Trang chủ
THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp THPT thường
127
Thí sinh
18,12
TB điểm xét THPT
—
TB điểm xét chuyên
27,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,25
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (127 thí sinh)
⬇ Xuất Excel
| Hạng | SBD | Môn chuyên | Văn | Anh | Toán | Điểm chuyên | ƯTK | Xét chuyên | Xét THPT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #121 | 690036 | — | 4,25 | 3,00 | 5,40 | — | — | — | 12,65 |
| #122 | 690041 | — | 4,00 | 2,75 | 5,80 | — | — | — | 12,55 |
| #123 | 690021 | — | 4,50 | 3,75 | 4,20 | — | — | — | 12,45 |
| #124 | 690013 | — | 4,75 | 3,50 | 4,00 | — | — | — | 12,25 |
| #125 | 690079 | — | 4,00 | 2,25 | 4,00 | — | — | — | 10,25 |
| #126 | 690044 | — | 2,75 | 2,75 | 3,80 | — | +9,3 | — | — |
| #127 | 690105 | — | — | — | — | — | — | — | — |