← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 070001 5,00 5,50 8,20 18,70
🥈 070002 5,08 4,75 4,00 13,83
🥉 070003 6,25 8,25 8,40 22,90
#4 070004 6,50 6,50 7,00 20,00
#5 070005 8,25 7,00 9,20 24,45
#6 070006 5,42 3,25 8,40 17,07
#7 070007 8,50 8,00 8,60 25,10
#8 070008 6,67 9,00 8,20 23,87
#9 070009 8,75 6,50 9,60 24,85
#10 070010 5,25 3,50 7,00 15,75
#11 070011 4,50 6,25 7,80 18,55
#12 070012 6,75 6,00 7,20 19,95
#13 070013 7,50 7,75 8,00 23,25
#14 070014 6,25 3,75 8,20 18,20
#15 070015 7,25 7,75 9,20 24,20
#16 070016 8,25 7,00 8,20 23,45
#17 070017 6,33 4,25 6,80 17,38
#18 070018 1,50 4,25 3,80 +9,6
#19 070019 5,75 7,75 8,80 22,30
#20 070020 6,75 5,25 5,60 17,60
#21 070021 4,00 4,50 2,80 11,30
#22 070022 6,17 8,00 9,40 23,57
#23 070023 4,75 2,25 6,80 13,80
#24 070024 6,08 5,00 7,20 18,28
#25 070025 6,25 3,75 6,60 16,60
#26 070026 6,33 8,00 6,20 20,53
#27 070027 6,83 8,25 7,00 22,08
#28 070028 5,75 5,00 5,40 16,15
#29 070029 5,25 4,75 6,40 16,40
#30 070030 7,50 7,00 7,40 21,90
123Trang 1/20