← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 070271 6,75 4,25 7,00 18,00
#272 070272 4,00 3,75 3,80 11,55
#273 070273 2,25 3,75 4,80 10,80
#274 070274 7,50 6,50 6,80 20,80
#275 070275 6,25 6,25 7,80 20,30
#276 070276 5,75 4,50 5,20 15,45
#277 070277 6,00 4,75 4,40 15,15
#278 070278 6,25 5,50 6,20 17,95
#279 070279 7,25 8,75 9,60 25,60
#280 070280 5,00 7,75 6,20 18,95
#281 070281 4,50 2,00 4,80 11,30
#282 070282 6,25 3,00 7,60 16,85
#283 070283 6,25 8,50 9,20 23,95
#284 070284 7,25 7,75 8,80 23,80
#285 070285 5,25 3,00 5,80 14,05
#286 070286 3,50 3,25 7,60 14,35
#287 070287 8,75 6,25 7,00 22,00
#288 070288 6,75 4,75 8,20 19,70
#289 070289 8,75 6,50 8,00 23,25
#290 070290 6,33 3,50 5,20 15,03
#291 070291 5,08 3,75 5,20 14,03
#292 070292 6,00 3,25 5,60 14,85
#293 070293 8,25 8,00 8,00 24,25
#294 070294 5,50 3,25 5,00 13,75
#295 070295 4,50 3,25 5,00 12,75
#296 070296 5,25 3,50 3,80 12,55
#297 070297 6,17 6,50 7,20 19,87
#298 070298 4,58 3,50 5,00 13,08
#299 070299 8,25 7,00 7,60 22,85
#300 070300 6,25 3,25 4,20 13,70
89101112Trang 10/20