← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 070361 7,50 6,50 4,60 18,60
#362 070362 6,00 4,00 4,20 14,20
#363 070363 5,75 5,25 4,80 15,80
#364 070364 4,83 3,25 4,40 12,48
#365 070365 3,75 2,75 3,60 10,10
#366 070366 6,25 5,50 7,80 19,55
#367 070367 4,00 2,50 4,20 10,70
#368 070368 6,75 2,50 5,00 14,25
#369 070369 8,75 6,50 8,20 23,45
#370 070370 6,75 5,75 7,40 19,90
#371 070371 5,25 3,50 5,20 13,95
#372 070372 5,25 4,75 3,40 13,40
#373 070373 7,00 5,25 9,20 21,45
#374 070374 7,00 8,00 9,00 24,00
#375 070375 5,75 6,00 7,80 19,55
#376 070376 5,25 3,50 4,60 13,35
#377 070377 8,25 8,00 9,20 25,45
#378 070378 6,75 6,50 6,20 19,45
#379 070379 7,75 6,00 6,00 19,75
#380 070380 5,42 5,50 7,00 17,92
#381 070381 4,33 4,50 4,20 13,03
#382 070382 3,25 3,00 4,60 10,85
#383 070383 6,75 4,25 8,20 19,20
#384 070384 6,75 4,75 7,60 19,10
#385 070385 6,75 7,75 8,00 22,50
#386 070386 8,00 9,00 9,40 26,40
#387 070387 5,00 3,75 4,60 13,35
#388 070388 8,00 6,75 9,00 23,75
#389 070389 6,75 7,00 6,80 20,55
#390 070390 4,25 4,75 5,20 14,20
1112131415Trang 13/20