← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 070391 3,50 2,25 4,60 10,35
#392 070392 5,25 4,75 7,40 17,40
#393 070393 6,50 7,75 6,80 21,05
#394 070394 5,00 3,50 5,20 13,70
#395 070395 4,25 5,25 5,80 15,30
#396 070396 4,25 3,75 7,00 15,00
#397 070397 8,00 6,50 8,60 23,10
#398 070398 3,00 3,50 5,20 11,70
#399 070399 3,75 4,25 3,60 11,60
#400 070400 6,00 6,00 8,20 20,20
#401 070401 4,00 2,25 4,80 11,05
#402 070402 0,75 3,00 2,60 +6,4
#403 070403 6,75 5,00 6,20 17,95
#404 070404 7,75 8,00 9,20 24,95
#405 070405 4,75 3,75 5,40 13,90
#406 070406 6,50 4,00 5,20 15,70
#407 070407 5,25 4,00 5,80 15,05
#408 070408 5,25 5,25 8,60 19,10
#409 070409 4,25 2,50 6,20 12,95
#410 070410 5,25 3,75 6,20 15,20
#411 070411 5,25 4,75 7,40 17,40
#412 070412 8,42 8,75 9,40 26,57
#413 070413 5,75 4,75 6,20 16,70
#414 070414 6,75 5,00 6,60 18,35
#415 070415 7,50 7,00 6,80 21,30
#416 070416 6,25 7,50 9,20 22,95
#417 070417 5,50 5,00 5,60 16,10
#418 070418 5,50 3,25 5,00 13,75
#419 070419 3,50 3,50 3,00 10,00
#420 070420 4,25 4,25 5,80 14,30
1213141516Trang 14/20