← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 070421 5,50 5,25 5,80 16,55
#422 070422 7,08 7,50 8,20 22,78
#423 070423 7,75 9,25 9,60 26,60
#424 070424 7,75 4,25 9,40 21,40
#425 070425 5,00 4,50 6,00 15,50
#426 070426 7,25 8,25 8,40 23,90
#427 070427 4,50 6,00 7,80 18,30
#428 070428 4,50 2,75 3,40 10,65
#429 070429 6,00 5,50 7,60 19,10
#430 070430 6,50 4,50 7,40 18,40
#431 070431 4,25 4,50 4,60 13,35
#432 070432 5,50 4,25 5,60 15,35
#433 070433 7,00 7,50 7,40 21,90
#434 070434 6,75 9,25 8,80 24,80
#435 070435 4,75 3,00 4,20 11,95
#436 070436 4,50 3,50 3,60 11,60
#437 070437 6,00 5,25 7,20 18,45
#438 070438 5,75 5,50 7,00 18,25
#439 070439 7,00 7,25 8,60 22,85
#440 070440 5,00 4,25 5,20 14,45
#441 070441 3,25 2,75 4,40 10,40
#442 070442 1,25 2,50 2,60 +6,4
#443 070443 6,50 7,00 9,00 22,50
#444 070444 5,00 5,00 7,80 17,80
#445 070445 5,50 3,50 5,60 14,60
#446 070446 5,00 4,50 6,20 15,70
#447 070447 5,50 7,75 6,60 19,85
#448 070448 4,50 4,50 8,00 17,00
#449 070449 5,25 2,25 5,00 12,50
#450 070450 5,75 5,00 4,40 15,15
1314151617Trang 15/20