← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 070481 7,00 8,00 8,60 23,60
#482 070482 6,75 6,00 7,60 20,35
#483 070483 6,50 5,75 4,80 17,05
#484 070484 4,50 4,00 4,80 13,30
#485 070485 7,50 5,75 8,00 21,25
#486 070486 8,75 9,25 8,60 26,60
#487 070487 3,25 2,50 4,40 10,15
#488 070488 7,25 8,75 9,60 25,60
#489 070489 5,50 5,75 5,00 16,25
#490 070490 5,75 5,25 6,60 17,60
#491 070491 8,50 4,25 7,40 20,15
#492 070492 8,25 6,75 7,60 22,60
#493 070493 7,50 5,75 8,40 21,65
#494 070494 8,00 6,25 8,60 22,85
#495 070495 6,50 4,00 6,60 17,10
#496 070496 6,25 5,50 6,20 17,95
#497 070497 4,00 3,50 4,40 11,90
#498 070498 6,50 3,25 8,60 18,35
#499 070499 3,75 3,25 4,00 11,00
#500 070500 7,00 6,25 9,00 22,25
#501 070501 4,25 3,50 4,40 12,15
#502 070502 8,50 9,00 7,60 25,10
#503 070503 8,50 6,25 6,60 21,35
#504 070504 5,50 4,50 4,80 14,80
#505 070505 5,25 5,00 4,80 15,05
#506 070506 6,50 8,75 9,20 24,45
#507 070507 3,75 4,50 7,20 15,45
#508 070508 5,75 6,50 8,40 20,65
#509 070509 7,00 7,25 8,60 22,85
#510 070510 5,75 4,50 6,20 16,45
1516171819Trang 17/20