← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 070511 5,00 7,00 8,20 20,20
#512 070512 4,25 3,50 5,60 13,35
#513 070513 5,75 3,75 7,20 16,70
#514 070514 3,50 9,00 7,60 20,10
#515 070515 5,25 5,75 9,60 20,60
#516 070516 4,50 4,75 4,20 13,45
#517 070517 4,25 3,50 4,20 11,95
#518 070518 5,75 4,25 5,20 15,20
#519 070519 4,50 5,50 6,80 16,80
#520 070520 3,75 3,50 5,40 12,65
#521 070521 3,75 3,50 4,00 11,25
#522 070522 1,75 2,00 2,80 +6,6
#523 070523 4,25 5,00 4,60 13,85
#524 070524 4,50 4,00 5,40 13,90
#525 070525 4,25 3,00 4,40 11,65
#526 070526 7,25 9,00 8,60 24,85
#527 070527 7,25 6,50 6,20 19,95
#528 070528 5,75 4,75 6,20 16,70
#529 070529 7,00 8,50 8,40 23,90
#530 070530 6,00 4,00 5,40 15,40
#531 070531 6,00 6,00 7,60 19,60
#532 070532 8,00 4,50 7,80 20,30
#533 070533 4,75 5,25 4,20 14,20
#534 070534 5,50 3,25 5,20 13,95
#535 070535 8,50 6,25 7,00 21,75
#536 070536 8,00 5,50 7,60 21,10
#537 070537 6,25 3,50 5,80 15,55
#538 070538 8,50 8,75 9,00 26,25
#539 070539 3,00 3,00 1,80 +7,8
#540 070540 9,50 9,75 10,00 29,25
1617181920Trang 18/20