← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#541 070541 7,00 6,00 7,40 20,40
#542 070542 7,00 5,00 7,80 19,80
#543 070543 3,75 4,75 6,40 14,90
#544 070544 6,50 6,75 6,20 19,45
#545 070545 8,75 8,00 8,40 25,15
#546 070546 7,00 5,00 6,20 18,20
#547 070547 5,75 3,50 6,60 15,85
#548 070548 6,00 2,00 5,00 13,00
#549 070549 7,75 7,50 7,00 22,25
#550 070550 5,50 4,75 6,80 17,05
#551 070551 7,50 9,00 8,60 25,10
#552 070552 6,25 3,75 5,40 15,40
#553 070553 6,75 5,75 8,20 20,70
#554 070554 6,25 5,50 8,40 20,15
#555 070555 6,25 8,75 9,20 24,20
#556 070556 7,00 8,50 9,20 24,70
#557 070557 5,00 6,00 6,60 17,60
#558 070558 7,25 7,00 8,00 22,25
#559 070559 7,50 8,25 9,00 24,75
#560 070560 6,50 7,75 9,60 23,85
#561 070561 4,50 5,25 4,60 14,35
#562 070562 3,50 4,00 6,40 13,90
#563 070563 4,25 5,00 5,20 14,45
#564 070564 6,50 6,50 9,40 22,40
#565 070565 5,25 4,25 7,20 16,70
#566 070566 7,50 4,00 5,60 17,10
#567 070567 5,50 7,50 8,60 21,60
#568 070568 7,00 8,75 9,20 24,95
#569 070569 7,50 8,50 9,20 25,20
#570 070570 5,42 4,75 6,20 16,37
17181920Trang 19/20