← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 070031 7,00 7,75 9,60 24,35
#32 070032 4,50 5,50 7,60 17,60
#33 070033 5,50 6,75 9,00 21,25
#34 070034 5,50 8,00 6,60 20,10
#35 070035 4,50 1,75 3,40 +9,7
#36 070036 5,50 5,50 5,40 16,40
#37 070037 9,25 7,75 8,80 25,80
#38 070038 8,00 7,00 8,80 23,80
#39 070039 6,00 3,50 5,80 15,30
#40 070040 7,42 8,00 8,80 24,22
#41 070041 5,50 7,00 7,60 20,10
#42 070042 5,25 3,75 4,00 13,00
#43 070043 6,25 5,50 7,80 19,55
#44 070044 4,92 4,50 6,60 16,02
#45 070045 5,00 3,00 4,80 12,80
#46 070046 6,75 6,25 4,80 17,80
#47 070047 7,50 7,50 8,80 23,80
#48 070048 6,42 5,75 8,60 20,77
#49 070049 4,50 3,00 5,40 12,90
#50 070050 1,50 2,50 5,60 +9,6
#51 070051 6,00 4,50 7,20 17,70
#52 070052 2,75 3,75 5,20 11,70
#53 070053 6,00 3,50 5,00 14,50
#54 070054 3,00 5,50 7,40 15,90
#55 070055 6,25 7,00 8,80 22,05
#56 070056 5,75 5,00 4,60 15,35
#57 070057 4,25 6,00 6,40 16,65
#58 070058 4,83 3,75 3,60 12,18
#59 070059 6,25 7,50 7,60 21,35
#60 070060 8,75 9,50 9,80 28,05
1234Trang 2/20