← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 070061 4,50 2,25 3,40 10,15
#62 070062 3,75 3,00 5,20 11,95
#63 070063 2,00 3,00 3,60 +8,6
#64 070064 4,25 7,75 6,00 18,00
#65 070065 5,25 3,75 4,40 13,40
#66 070066 5,75 6,00 6,80 18,55
#67 070067 6,00 3,25 5,40 14,65
#68 070068 6,25 8,25 8,20 22,70
#69 070069 4,50 5,00 5,60 15,10
#70 070070 3,50 3,75 3,60 10,85
#71 070071 3,25 5,75 7,60 16,60
#72 070072 5,83 4,50 8,00 18,33
#73 070073 5,25 5,75 8,20 19,20
#74 070074 5,75 8,50 8,40 22,65
#75 070075 5,75 6,50 7,80 20,05
#76 070076 3,75 4,00 5,60 13,35
#77 070077 4,50 1,75 4,80 11,05
#78 070078 6,25 3,00 5,00 14,25
#79 070079 4,50 2,50 5,20 12,20
#80 070080 4,75 9,50 8,20 22,45
#81 070081 8,00 9,50 9,00 26,50
#82 070082 4,50 3,50 5,60 13,60
#83 070083 5,00 5,00 6,20 16,20
#84 070084 6,25 10,00 9,20 25,45
#85 070085 6,50 5,25 7,80 19,55
#86 070086 3,00 2,00 4,00 +9,0
#87 070087 5,25 8,50 9,00 22,75
#88 070088 5,50 6,50 8,80 20,80
#89 070089 5,75 4,50 5,40 15,65
#90 070090 3,75 2,25 5,80 11,80
12345Trang 3/20