← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 070091 3,50 3,50 2,80 +9,8
#92 070092 5,25 3,50 6,80 15,55
#93 070093 6,00 5,00 5,40 16,40
#94 070094 5,00 2,25 4,00 11,25
#95 070095 8,25 8,50 7,40 24,15
#96 070096 3,75 2,50 4,40 10,65
#97 070097 4,50 2,75 6,00 13,25
#98 070098 8,25 7,25 8,20 23,70
#99 070099 3,75 4,25 5,00 13,00
#100 070100 4,50 5,00 5,40 14,90
#101 070101 6,50 6,75 8,60 21,85
#102 070102 3,25 5,00 5,60 13,85
#103 070103 6,75 8,25 7,20 22,20
#104 070104 6,25 8,25 8,60 23,10
#105 070105 6,00 5,75 4,80 16,55
#106 070106 9,00 8,75 9,20 26,95
#107 070107 4,50 4,00 6,00 14,50
#108 070108 5,50 6,00 8,40 19,90
#109 070109 4,00 3,25 5,00 12,25
#110 070110 7,25 6,25 9,20 22,70
#111 070111 6,25 2,75 5,00 14,00
#112 070112 7,75 6,00 6,60 20,35
#113 070113 6,25 5,00 6,60 17,85
#114 070114 8,25 9,00 9,00 26,25
#115 070115 4,25 3,50 4,00 11,75
#116 070116 2,50 3,00 5,00 10,50
#117 070117 6,50 4,50 6,00 17,00
#118 070118 5,00 2,25 5,20 12,45
#119 070119 2,75 2,00 3,80 +8,6
#120 070120 7,00 3,50 6,00 16,50
23456Trang 4/20